Cách đặt câu hỏi Có/Không
- Hỏi về một việc cụ thể, trong thời gian rõ ràng. Ví dụ: “Mình có nên gửi hồ sơ cho công ty này trong tuần này không?”
- Hỏi về điều bạn có thể làm. “Mình có nên chủ động nhắn tin trước không?” cho câu trả lời hữu ích hơn “Người ấy có thích mình không?”.
- Mỗi lần một câu. Nếu câu hỏi có hai vế, tách thành hai lần rút.
- Không rút lại liên tục cho cùng một câu chỉ vì chưa thích câu trả lời.
Xem thêm cách đặt câu hỏi tarot để câu hỏi rõ phạm vi hơn.
Cách đọc kết quả
Khi nằm xuôi, mỗi lá được xếp vào một trong ba nhóm:
- Có: lá mang năng lượng thuận, như The Sun, The Star, Ace of Cups.
- Không: lá nói về mất mát, xung đột hoặc bế tắc, như The Tower, Three of Swords, Ten of Swords.
- Chưa rõ: lá nói về chờ đợi, cân nhắc hoặc thông tin còn thiếu, như The High Priestess, Two of Swords, The Moon.
Khi lá nằm ngược, câu trả lời lùi một bậc: Có thành Chưa rõ, Chưa rõ thành Không. Lá vốn là Không khi ngược thường cho thấy giai đoạn khó đang qua dần, nên được đọc là Chưa rõ. Tìm hiểu thêm về cách đọc lá bài ngược.
Đây là quy ước phổ biến trong tarot, không phải lời khẳng định chắc chắn. Hãy đọc ý nghĩa của lá để hiểu vì sao lá nghiêng về hướng đó.
Bảng Có/Không của 78 lá bài
22 lá Ẩn chính
| Lá bài | Xuôi | Ngược |
|---|---|---|
| The Fool (Kẻ Khờ) | Có | Chưa rõ |
| The Magician (Nhà Ảo Thuật) | Có | Chưa rõ |
| The High Priestess (Nữ Tư Tế) | Chưa rõ | Không |
| The Empress (Hoàng Hậu) | Có | Chưa rõ |
| The Emperor (Hoàng Đế) | Có | Chưa rõ |
| The Hierophant (Giáo Hoàng) | Có | Chưa rõ |
| The Lovers (Tình Nhân) | Có | Chưa rõ |
| The Chariot (Cỗ Xe) | Có | Chưa rõ |
| Strength (Sức Mạnh) | Có | Chưa rõ |
| The Hermit (Ẩn Sĩ) | Chưa rõ | Không |
| Wheel of Fortune (Bánh Xe Số Phận) | Có | Chưa rõ |
| Justice (Công Lý) | Chưa rõ | Không |
| The Hanged Man (Người Treo Ngược) | Chưa rõ | Không |
| Death (Chuyển Hóa) | Không | Chưa rõ |
| Temperance (Tiết Độ) | Có | Chưa rõ |
| The Devil (Ràng Buộc) | Không | Chưa rõ |
| The Tower (Tòa Tháp) | Không | Chưa rõ |
| The Star (Ngôi Sao) | Có | Chưa rõ |
| The Moon (Mặt Trăng) | Chưa rõ | Không |
| The Sun (Mặt Trời) | Có | Chưa rõ |
| Judgement (Thức Tỉnh) | Có | Chưa rõ |
| The World (Thế Giới) | Có | Chưa rõ |
Bộ Gậy
| Lá bài | Xuôi | Ngược |
|---|---|---|
| Ace of Wands (Át Gậy) | Có | Chưa rõ |
| Two of Wands (Hai Gậy) | Có | Chưa rõ |
| Three of Wands (Ba Gậy) | Có | Chưa rõ |
| Four of Wands (Bốn Gậy) | Có | Chưa rõ |
| Five of Wands (Năm Gậy) | Không | Chưa rõ |
| Six of Wands (Sáu Gậy) | Có | Chưa rõ |
| Seven of Wands (Bảy Gậy) | Chưa rõ | Không |
| Eight of Wands (Tám Gậy) | Có | Chưa rõ |
| Nine of Wands (Chín Gậy) | Chưa rõ | Không |
| Ten of Wands (Mười Gậy) | Không | Chưa rõ |
| Page of Wands (Tiểu Đồng Gậy) | Có | Chưa rõ |
| Knight of Wands (Kỵ Sĩ Gậy) | Có | Chưa rõ |
| Queen of Wands (Nữ Hoàng Gậy) | Có | Chưa rõ |
| King of Wands (Vua Gậy) | Có | Chưa rõ |
Bộ Cốc
| Lá bài | Xuôi | Ngược |
|---|---|---|
| Ace of Cups (Át Cốc) | Có | Chưa rõ |
| Two of Cups (Hai Cốc) | Có | Chưa rõ |
| Three of Cups (Ba Cốc) | Có | Chưa rõ |
| Four of Cups (Bốn Cốc) | Không | Chưa rõ |
| Five of Cups (Năm Cốc) | Không | Chưa rõ |
| Six of Cups (Sáu Cốc) | Có | Chưa rõ |
| Seven of Cups (Bảy Cốc) | Chưa rõ | Không |
| Eight of Cups (Tám Cốc) | Không | Chưa rõ |
| Nine of Cups (Chín Cốc) | Có | Chưa rõ |
| Ten of Cups (Mười Cốc) | Có | Chưa rõ |
| Page of Cups (Tiểu Đồng Cốc) | Có | Chưa rõ |
| Knight of Cups (Kỵ Sĩ Cốc) | Có | Chưa rõ |
| Queen of Cups (Nữ Hoàng Cốc) | Có | Chưa rõ |
| King of Cups (Vua Cốc) | Có | Chưa rõ |
Bộ Kiếm
| Lá bài | Xuôi | Ngược |
|---|---|---|
| Ace of Swords (Át Kiếm) | Có | Chưa rõ |
| Two of Swords (Hai Kiếm) | Chưa rõ | Không |
| Three of Swords (Ba Kiếm) | Không | Chưa rõ |
| Four of Swords (Bốn Kiếm) | Chưa rõ | Không |
| Five of Swords (Năm Kiếm) | Không | Chưa rõ |
| Six of Swords (Sáu Kiếm) | Có | Chưa rõ |
| Seven of Swords (Bảy Kiếm) | Không | Chưa rõ |
| Eight of Swords (Tám Kiếm) | Không | Chưa rõ |
| Nine of Swords (Chín Kiếm) | Không | Chưa rõ |
| Ten of Swords (Mười Kiếm) | Không | Chưa rõ |
| Page of Swords (Tiểu Đồng Kiếm) | Chưa rõ | Không |
| Knight of Swords (Kỵ Sĩ Kiếm) | Có | Chưa rõ |
| Queen of Swords (Nữ Hoàng Kiếm) | Chưa rõ | Không |
| King of Swords (Vua Kiếm) | Có | Chưa rõ |
Bộ Tiền
| Lá bài | Xuôi | Ngược |
|---|---|---|
| Ace of Pentacles (Át Tiền) | Có | Chưa rõ |
| Two of Pentacles (Hai Tiền) | Chưa rõ | Không |
| Three of Pentacles (Ba Tiền) | Có | Chưa rõ |
| Four of Pentacles (Bốn Tiền) | Chưa rõ | Không |
| Five of Pentacles (Năm Tiền) | Không | Chưa rõ |
| Six of Pentacles (Sáu Tiền) | Có | Chưa rõ |
| Seven of Pentacles (Bảy Tiền) | Chưa rõ | Không |
| Eight of Pentacles (Tám Tiền) | Có | Chưa rõ |
| Nine of Pentacles (Chín Tiền) | Có | Chưa rõ |
| Ten of Pentacles (Mười Tiền) | Có | Chưa rõ |
| Page of Pentacles (Tiểu Đồng Tiền) | Có | Chưa rõ |
| Knight of Pentacles (Kỵ Sĩ Tiền) | Có | Chưa rõ |
| Queen of Pentacles (Nữ Hoàng Tiền) | Có | Chưa rõ |
| King of Pentacles (Vua Tiền) | Có | Chưa rõ |
Khi nào nên trải 3 lá thay vì 1 lá?
Một lá hợp với câu hỏi đơn giản cần định hướng nhanh. Với chuyện nhiều mặt như tình cảm, đổi việc hay quyết định tài chính lớn, hãy trải bài 3 lá để thấy hiện tại, điều cần nhìn rõ và hướng đi gợi ý. Nếu muốn một lá cho cả ngày, thử tarot hôm nay.